黒板 (こくばん) — blackboard, chalkboard, hắc bản

こくばん blackboard
Tần suất #9732 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kokuban

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • blackboard
  • chalkboard
  • hắc bản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.