むら village
U+6751 JLPT 2 Lớp 1 7 nét Tần suất #253 Heisig #209

Nghĩa

  • village
  • town

Thứ tự nét

  1. 村 sau nét thứ 1
    1
  2. 村 sau nét thứ 2
    2
  3. 村 sau nét thứ 3
    3
  4. 村 sau nét thứ 4
    4
  5. 村 sau nét thứ 5
    5
  6. 村 sau nét thứ 6
    6
  7. 村 sau nét thứ 7
    7

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)