換金 (かんきん) — conversion to cash, cashing

かんきん conversion to cash
Tần suất #9601 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kankin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • conversion to cash
  • cashing

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.