松浦 (まつうら) — Matsuura, tùng phố
松浦
Matsuura
Tần suất #8457
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
matsuura
Nghĩa
- Matsuura
- tùng phố