裏側 (うらがわ) — lưng bên, reverse side, lý phía

うらがわ lưng bên
Tần suất #5426 Lớp 6 2 ký tự 和語 wago noun

uragawa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lưng bên
  • reverse side
  • lý phía

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.