北側 (きたがわ) — phía bắc bên, northern side, bắc phía

きたがわ phía bắc bên
Tần suất #6751 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago noun

kitagawa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phía bắc bên
  • northern side
  • bắc phía

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.