海辺 (うみべ) — seaside, seashore, hải biên

うみ seaside
Tần suất #9360 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago no-adjective

umibe

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • seaside
  • seashore
  • hải biên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.