着替え (きがえ) — changing clothes, spare clothes

changing clothes
Tần suất #9361 3 ký tự 和語 wago noun · intransitive · suru verb

kigae

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • changing clothes
  • spare clothes

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.