通学 (つうがく) — commuting to school, thông học

つうがく commuting to school
Tần suất #7500 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

tsuugaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • commuting to school
  • thông học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.