停滞 (ていたい) — stagnation, standstill, đình trệ

ていたい stagnation
Tần suất #5642 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

teitai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • stagnation
  • standstill
  • đình trệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.