低迷 (ていめい) — slump, stagnation, đê mê

ていめい slump
Tần suất #5641 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

teimei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • slump
  • stagnation
  • đê mê

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.