調停 (ちょうてい) — mediation, arbitration, điều đình

調ちょうてい mediation
Tần suất #5731 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

choutei

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mediation
  • arbitration
  • điều đình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.