迷い (まよい) — hesitation, doubt

まよ hesitation
Tần suất #8066 Lớp 5 2 ký tự noun

mayoi

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hesitation
  • doubt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.