手本 (てほん) — model, example, thủ bản

ほん model
Tần suất #9000 Lớp 1 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

tehon

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • model
  • example
  • thủ bản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.