手がける (てがける) — to handle, to work on

がける to handle
Tần suất #5270 Lớp 1 4 ký tự ichidan verb · transitive

tegakeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to handle
  • to work on

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.