御覧 (ごらん) — look, viewing, ngự thấy

らん look
Tần suất #7703 2 ký tự 漢語 kango noun

goran

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • look
  • viewing
  • ngự thấy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.