大して (たいして) — not very, not much

たいして not very
Tần suất #7803 Lớp 1 3 ký tự adverb

taishite

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • not very
  • not much

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.