度々 (たびたび) — often, frequently

たび often
Tần suất #8470 Lớp 3 2 ký tự adverb

tabitabi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • often
  • frequently

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.