個展 (こてん) — solo exhibition, one-person show, cá triển

てん solo exhibition
Tần suất #9150 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

koten

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • solo exhibition
  • one-person show
  • cá triển

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.