古本屋 (ふるほんや) — secondhand bookstore, used bookshop, cổ bản ốc

ふるほん secondhand bookstore
Tần suất #7103 Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed noun

furuhonya

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • secondhand bookstore
  • used bookshop
  • cổ bản ốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.