工法 (こうほう) — construction method, building technique, công pháp

こうほう construction method
Tần suất #6323 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kouhou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • construction method
  • building technique
  • công pháp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.