燃焼 (ねんしょう) — combustion, burning, nhiên thiêu

ねんしょう combustion
Tần suất #6114 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

nenshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • combustion
  • burning
  • nhiên thiêu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.