小学 (しょうがく) — elementary school, tiểu học

しょうがく elementary school
Tần suất #5774 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

shougaku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • elementary school
  • tiểu học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.