市議会 (しぎかい) — city council, city assembly, thị nghị hội

かい city council
Tần suất #7058 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

shigikai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • city council
  • city assembly
  • thị nghị hội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.