芝生 (しばふ) — lawn, cỏ, chi sinh

しば lawn
Tần suất #6858 2 ký tự 混合 mixed noun

shibafu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lawn
  • cỏ
  • chi sinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.