東芝 (とうしば) — Toshiba, đông chi
東芝
Toshiba
Tần suất #5562
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng).
noun
Từ loại (JMdict: n)
toushiba
Nghĩa
- Toshiba
- đông chi