専属 (せんぞく) — exclusive, dedicated, chuyên thuộc

せんぞく exclusive
Tần suất #9884 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

senzoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • exclusive
  • dedicated
  • chuyên thuộc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.