敷居 (しきい) — threshold, doorsill, phu cư

しき threshold
Tần suất #9883 2 ký tự 混合 mixed noun

shikii

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • threshold
  • doorsill
  • phu cư

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.