戦車 (せんしゃ) — tank, armored vehicle, chiến xa

せんしゃ tank
Tần suất #5629 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

sensha

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tank
  • armored vehicle
  • chiến xa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.