精通 (せいつう) — being well-versed, mastery, tinh thông

せいつう being well-versed
Tần suất #9868 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

seitsuu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • being well-versed
  • mastery
  • tinh thông

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.