生死 (せいし) — cuộc sống và cái chết, sinh tử

せい cuộc sống và cái chết
Tần suất #9791 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

seishi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cuộc sống và cái chết
  • sinh tử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.