生年 (せいねん) — sự ra đời năm, sinh niên

せいねん sự ra đời năm
Tần suất #8000 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

seinen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự ra đời năm
  • sinh niên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.