佐野 (さの) — Sano, giúp dã
佐野
Sano
Tần suất #7190
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng).
sano
Nghĩa
- Sano
- giúp dã