思い起こす (おもいおこす) — to recall, nhớ

おもこす to recall
Tần suất #7191 Lớp 3 5 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

omoiokosu

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to recall
  • nhớ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.