労力 (ろうりょく) — labor, effort, lao lực

ろうりょく labor
Tần suất #5998 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

rouryoku

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • labor
  • effort
  • lao lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.