路面 (ろめん) — road surface, đường diện

めん road surface
Tần suất #7092 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

romen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • road surface
  • đường diện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.