連鎖 (れんさ) — chain, link, liên tỏa

れん chain
Tần suất #6102 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

rensa

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chain
  • link
  • liên tỏa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.