つらなる
連
take along
U+9023
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 3
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 3.
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
10 nét
Tần suất #30
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #305
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- take along
- lead
- join
- connect
- party
- gang
- clique
Từ vựng
つ tsu Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
れん ren On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
関
連
kanren
relation
連
絡
renraku
contact
連
続
renzoku
continuation
国
連
kokuren
United Nations
連
合
rengou
union
連
携
renkei
cooperation
連
載
rensai
serialization
ソ
連
soren
Soviet Union
連
邦
renpou
federation
連
ren
group
連
中
renchuu
group
一
連
ichiren
series
連
休
renkyuu
consecutive holidays
連
盟
renmei
league
連
動
rendou
linkage
連
想
rensou
association of ideas
連
日
renjitsu
every day
連
帯
rentai
solidarity
Thứ tự nét
Chưa có sơ đồ thứ tự nét.
Kết xuất qua
rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...