屋外 (おくがい) — outdoors, bên ngoài, ốc ngoại

おくがい outdoors
Tần suất #6103 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

okugai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • outdoors
  • bên ngoài
  • ốc ngoại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.