配属 (はいぞく) — assignment, posting, phối thuộc

はいぞく assignment
Tần suất #9047 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

haizoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • assignment
  • posting
  • phối thuộc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.