大方 (おおかた) — mostly, largely, đại phương

おおかた mostly
Tần suất #8626 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago no-adjective

ookata

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mostly
  • largely
  • đại phương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.