臭 (しゅう) — stink, smell
臭
stink
Tần suất #7192
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
suffix
Từ loại (JMdict: suf)
shuu
Nghĩa
- stink
- smell