野原 (のはら) — cánh đồng, plain, dã nguyên

はら cánh đồng
Tần suất #7500 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

nohara

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cánh đồng
  • plain
  • dã nguyên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.