人情 (にんじょう) — human feelings, humanity, nhân tình

にんじょう human feelings
Tần suất #8745 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

ninjou

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • human feelings
  • humanity
  • nhân tình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.