南極 (なんきょく) — South Pole, Antarctic, nam cực

なんきょく South Pole
Tần suất #8753 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

nankyoku

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • South Pole
  • Antarctic
  • nam cực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.