長生き (ながいき) — longevity, dài cuộc sống

なが longevity
Tần suất #8232 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun · intransitive · suru verb

nagaiki

Pitch [4] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • longevity
  • dài cuộc sống

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.