下地 (したじ) — groundwork, foundation, hạ địa

した groundwork
Tần suất #9679 Lớp 2 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

shitaji

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • groundwork
  • foundation
  • hạ địa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.