免れる (まぬかれる) — to escape, to avoid

まぬかれる to escape
Tần suất #6578 3 ký tự ichidan verb · transitive

manukareru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to escape
  • to avoid

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.