(こま) — mảnh, ngựa

こま mảnh
Tần suất #5211 1 ký tự noun

koma

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mảnh
  • ngựa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.