松原 (まつばら) — pine grove, Matsubara surname, tùng nguyên

まつばら pine grove
Tần suất #9835 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago noun

matsubara

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pine grove
  • Matsubara surname
  • tùng nguyên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.